VNA485P là máy phân tích mạng vector hiệu năng cao 8.5 GHz với cấu hình 2 hoặc 4 cổng. Thiết bị có thể được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu phát triển (R&D) và kiểm tra sản xuất ở nhiều lĩnh vực như truyền thông di động, thông tin vệ tinh, v.v. Thiết bị cung cấp cho khách hàng các phép đo chính xác trong quá trình nghiên cứu và sản xuất các linh kiện RF như bộ lọc (filter), anten, circulator, isolator, bộ khuếch đại (amplifier), switch, v.v.
VNA485P mang lại hiệu suất vượt trội về dải động (Dynamic Range), nhiễu vết (Trace Noise), độ chính xác và độ ổn định. Độ ổn định nhiệt độ cao, tính nhất quán về độ chính xác và độ tin cậy giúp đảm bảo kết quả đo chính xác trong quá trình vận hành dài hạn.
Dải đo hệ thống
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Dải tần
|
100 kHz ~ 8.5 GHz
|
|
Số lượng cổng kiểm tra
|
2 hoặc 4
|
|
Loại đầu nối cổng kiểm tra
|
N-Type, Female
|
|
Dải công suất đầu ra
|
100 kHz ~ 2 MHz
|
-55 dBm đến -10 dBm
|
|
2 MHz ~ 8.5 GHz:
|
-55 dBm đến +10 dBm
|
|
Trở kháng hệ thống
|
50 Ω (75 Ω thông qua adapter)
|
|
Độ phân giải cài đặt tần số
|
0.05 dB
|
|
Số điểm đo
|
2 ~ 20,001
|
|
Băng thông hệ thống (IFBW)
|
10 Hz ~ 1.5 MHz
|
|
Dải động hệ thống
RF Range Fixed Mode = OFF
@ IFBW = 10 Hz
|
100 kHz ~ 500 kHz
|
95 dB
|
|
500 kHz ~ 2 MHz
|
110 dB
|
|
2 MHz ~ 8.5 GHz
|
135 dB
|
Độ chính xác đo (Measurement Accuracy / Uncertainty)
Nhiễu vết (Trace Noise) (Công suất đo = Công suất đầu ra tối đa)
|
Transmission
|
100 kHz ~ 10 MHz (IFBW = 3 kHz)
|
4 mdB rms / 0.03° rms
|
|
10 MHz ~ 8.5 GHz (IFBW = 70 kHz)
|
4 mdB rms / 0.03° rms
|
|
Reflection
|
100 kHz ~ 10 MHz (IFBW = 3 kHz)
|
5 mdB rms / 0.05° rms
|
|
10 MHz ~ 8.5 GHz (IFBW = 70 kHz)
|
5 mdB rms / 0.05° rms
|


